体积
thể tích这个盒子的体积是多少?
Thể tích của chiếc hộp này là bao nhiêu?
Kích thước không gian ba chiều mà một vật chiếm giữ, thường đo bằng đơn vị khối (m³, cm³).
计算这个立方体的体积。
Tính thể tích của khối lập phương này.
液体的体积可以通过量筒测量。
Thể tích của chất lỏng có thể đo bằng ống đong.
Thường dùng trong toán học, vật lý, kỹ thuật, và đời sống hàng ngày khi nói về không gian chiếm giữ.
Mẹo hay
Phân biệt thể tích, dung tích và khối lượng
Thể tích (volume) là không gian chiếm giữ, dung tích (capacity) là lượng chất lỏng/chất rắn mà vật chứa có thể chứa, khối lượng (mass) là lượng vật chất trong vật. Ví dụ: 'Thể tích của quả bóng là 1000 cm³' (không gian nó chiếm), 'Dung tích của chai là 500 ml' (lượng chất lỏng nó chứa), 'Khối lượng của quả bóng là 200g' (lượng vật chất).
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng đơn vị
Trong hệ SI, đơn vị thể tích chuẩn là mét khối (m³). Các đơn vị phổ biến khác: cm³ (1 m³ = 1.000.000 cm³), lít (1 lít = 1 dm³ = 0,001 m³).
Nguồn gốc từ
体积 (tǐ jī) là từ Hán-Việt, gồm hai thành tố: '体' (thể) nghĩa là hình dạng, hình dáng, và '积' (tích) nghĩa là tích tụ, gom góp. Kết hợp lại, '体积' chỉ không gian ba chiều mà vật chiếm giữ.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'thể tích' là thuật ngữ khoa học chính thức, trong khi 'dung tích' thường dùng cho các vật chứa (như chai, bình) và 'khối lượng' có thể gây nhầm lẫn với trọng lượng. Cần phân biệt rõ ràng giữa ba khái niệm này.