优势

yōu shìÂm Hán-Việtưu thế
ưu thế

这家公司在技术创新方面具有明显的优势。

Công ty này có ưu thế rõ rệt trong lĩnh vực sáng tạo kỹ thuật.


trang trọngthông thường

Ưu thế, lợi thế, ưu điểm so với đối thủ hoặc đối tượng khác

在市场竞争中,我们需要找到自己的优势。

Trong cuộc cạnh tranh thị trường, chúng ta cần tìm ra ưu thế của mình.

她的优势在于她的耐心和细致。

Ưu thế của cô ấy nằm ở sự kiên nhẫn và sự chi tiết của cô ấy.

Thường dùng để so sánh giữa hai đối tượng hoặc trong các tình huống cạnh tranh.

Cụm từ kết hợp

技术优势ưu thế về kỹ thuật竞争优势ưu thế cạnh tranh比较优势ưu thế tương đối

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'ưu thế' (優勢) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '優' (ưu) có nghĩa là 'tốt, xuất sắc', '勢' (thế) có nghĩa là 'sức mạnh, thế lực'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong các tình huống cạnh tranh, kinh doanh, hoặc khi so sánh giữa hai đối tượng. Có thể dùng để chỉ ưu điểm cá nhân hoặc của một tổ chức.

Phân tích từ

優
tốt, xuất sắc
root
+
勢
sức mạnh, thế lực
root
Từ Điển Trung Việt