Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 中国

中国

ZhōngguóÂm Hán-ViệtTrung Quốc

"中国" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

Trung Quốc

我来自中国

Tôi đến từ Trung Quốc


"中国" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

Quốc gia nằm ở Đông Á, bao gồm đại lục và các đảo lân cận, với thủ đô là Bắc Kinh

中国是世界上人口最多的国家

Trung Quốc là nước có dân số đông nhất trên thế giới

Từ đồng nghĩa

中华人民共和国中土华夏

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, bắt nguồn từ '中' (trung, trung tâm) và '国' (quốc, nước).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'Trung Quốc' là cách gọi chính thức và phổ biến nhất.

Phân tích từ

中
trung, trung tâm
root
+
国
quốc, nước
root
Từ Điển Trung Việt
और Chinese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।