Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 不是

不是

bù shì
không phải

这不是我的书。

Đây không phải sách của tôi.


trang trọng

Dùng để phủ định, chỉ ra điều gì đó không đúng hoặc không xảy ra.

我不是学生。

Tôi không phải là học sinh.

今天不是星期一。

Hôm nay không phải thứ hai.

Không sử dụng trong câu hỏi phủ định (ví dụ: 'Bạn không phải là anh trai tôi sao?').

thông thường

Dùng để nhấn mạnh sự phủ định trong câu hỏi tu từ (thường dịch là 'chẳng phải... hay sao?').

不是你告诉我的吗?

Chẳng phải chính anh nói với tôi hay sao?

不是很好看吗?

Chẳng phải đẹp lắm sao?

Thường kết hợp với '吗' để tạo thành câu hỏi tu từ.

Cụm từ kết hợp

不是...吗?chẳng phải... hay sao?不是说...吗?chẳng phải nói... hay sao?不是吧không phải chứ

Từ đồng nghĩa

非否

Từ trái nghĩa

是

Cụm từ liên quan

不是...就是...cụm từ
không phải... thì là...
不是东西cụm từ
không ra gì (chỉ người)

Mẹo hay

Phân biệt '不是' và '没有'

'不是' phủ định danh từ cụ thể hoặc khẳng định sự thật, trong khi '没有' phủ định hành động hoặc trạng thái (ví dụ: 'Tôi không có tiền' → '我没有钱').

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'不是' đứng trước động từ/tính từ để phủ định, không bao giờ đứng đầu câu trừ trường hợp nhấn mạnh (ví dụ: '不是,我错了').

Ghi chú sử dụng

Không sử dụng '不是' để phủ định danh từ trừu tượng (ví dụ: 'không phải niềm vui'). Thay vào đó, dùng '没有' (ví dụ: 'không có niềm vui').

Phân tích từ

不
không
prefix
+
是
là
root
Từ Điển Trung Việt
और Chinese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।