Looking up...
这不是我的书。
Đây không phải sách của tôi.
Dùng để phủ định, chỉ ra điều gì đó không đúng hoặc không xảy ra.
我不是学生。
Tôi không phải là học sinh.
今天不是星期一。
Hôm nay không phải thứ hai.
Không sử dụng trong câu hỏi phủ định (ví dụ: 'Bạn không phải là anh trai tôi sao?').
Dùng để nhấn mạnh sự phủ định trong câu hỏi tu từ (thường dịch là 'chẳng phải... hay sao?').
不是你告诉我的吗?
Chẳng phải chính anh nói với tôi hay sao?
不是很好看吗?
Chẳng phải đẹp lắm sao?
Thường kết hợp với '吗' để tạo thành câu hỏi tu từ.
'不是' phủ định danh từ cụ thể hoặc khẳng định sự thật, trong khi '没有' phủ định hành động hoặc trạng thái (ví dụ: 'Tôi không có tiền' → '我没有钱').
'不是' đứng trước động từ/tính từ để phủ định, không bao giờ đứng đầu câu trừ trường hợp nhấn mạnh (ví dụ: '不是,我错了').
Không sử dụng '不是' để phủ định danh từ trừu tượng (ví dụ: 'không phải niềm vui'). Thay vào đó, dùng '没有' (ví dụ: 'không có niềm vui').