Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. phổ biến ở

phổ biến ở

/fɔ˧˩˧ biən˧˥ əːˀ/
được nhiều người biết đến hoặc sử dụng ở một nơi nào đó

Cà phê phổ biến ở Hà Nội.

Cà phê được nhiều người ưa thích và tiêu thụ ở Hà Nội.


thông thường

được nhiều người biết đến hoặc sử dụng ở một nơi nào đó

Bánh mì phở là món ăn phổ biến ở Việt Nam.

Bánh mì phở là món ăn được nhiều người ưa thích và ăn ở Việt Nam.

Điện thoại thông minh phổ biến ở các thành phố lớn.

Điện thoại thông minh được nhiều người sử dụng ở các thành phố lớn.

Từ đồng nghĩa

được nhiều người ưa thíchđược nhiều người sử dụng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường dùng với danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ sự phổ biến của một thứ gì đó ở một nơi nào đó.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự phổ biến của một sản phẩm, món ăn, hoặc thói quen ở một khu vực hoặc nhóm người cụ thể.

Từ Điển Tiếng Việt
और Vietnamese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।