Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. nhật báo

nhật báo

/ɲɐ́ːt ɓáːw/
báo chí xuất bản hàng ngày

Tôi thường đọc nhật báo để cập nhật tin tức.

Tôi thường đọc báo hàng ngày để cập nhật tin tức.


trang trọng

báo chí xuất bản hàng ngày

Nhật báo thường có nhiều tin tức thời sự.

Báo hàng ngày thường có nhiều tin tức thời sự.

Từ này thường dùng để chỉ báo in hoặc báo điện tử xuất bản hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

đọc nhật báođọc báo hàng ngàynhật báo điện tửbáo hàng ngày trên internet

Từ đồng nghĩa

báo hàng ngàybáo

Từ trái nghĩa

báo tuầnbáo tháng

Cụm từ liên quan

báo tuầncụm từ
báo xuất bản hàng tuần
báo thángcụm từ
báo xuất bản hàng tháng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Nhật báo chỉ dùng cho báo hàng ngày, không dùng cho báo tuần hoặc tháng.

Quy tắc vàng

Đơn vị thời gian

Nhật báo liên quan đến báo xuất bản hàng ngày, không liên quan đến báo xuất bản theo tuần hoặc tháng.

Nguồn gốc từ

Từ 'nhật' (ngày) và 'báo' (báo chí) kết hợp thành từ ghép chỉ báo xuất bản hàng ngày.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ báo in hoặc báo điện tử xuất bản hàng ngày, không dùng để chỉ báo xuất bản theo tuần hoặc tháng.

Phân tích từ

nhật
ngày
root
+
báo
báo chí
root
Từ Điển Tiếng Việt
और Vietnamese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।