Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. một số

một số

/mot so/
một vài, một phần

Một số bạn đã hoàn thành bài tập.

Một vài học sinh đã làm xong bài tập.


trang trọng

Dùng để chỉ một số lượng không xác định hoặc một phần của một nhóm

Một số sinh viên đã tham gia hội thảo.

Một vài sinh viên đã tham gia buổi hội thảo.

Một số người không đồng ý với quyết định này.

Một phần người không đồng ý với quyết định này.

Thường dùng để chỉ số lượng không rõ hoặc một phần của một nhóm lớn hơn.

Cụm từ kết hợp

một số ngườimột vài ngườimột số trường hợpmột vài trường hợp

Từ đồng nghĩa

một vàimột phầnmột số ít

Từ trái nghĩa

tất cảtoàn bộ

Cụm từ liên quan

một số ítcụm từ
một số ít người hoặc vật

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chung

Phrase này thường dùng để chỉ số lượng không rõ hoặc một phần của một nhóm lớn hơn.

Quy tắc vàng

Không dùng cho số lượng chính xác

Không dùng 'một số' khi muốn chỉ số lượng chính xác, ví dụ: 'mười người'.

Nguồn gốc từ

Từ 'một' và 'số' kết hợp để chỉ một số lượng không xác định.

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ số lượng không rõ hoặc một phần của một nhóm lớn hơn. Thường dùng trong ngữ cảnh chung.

Phân tích từ

một
số một
root
+
số
số lượng
root
Từ Điển Tiếng Việt
और Vietnamese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।