Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. chuyển đổi số

chuyển đổi số

/t͡ɕwiən˧˩ ʔɗoj˧˩ so˧˩/
quá trình ứng dụng công nghệ số

Doanh nghiệp cần thực hiện chuyển đổi số để nâng cao năng suất lao động.

Doanh nghiệp cần áp dụng công nghệ số vào hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm cải thiện hiệu quả lao động.


Công nghệ
trang trọng

Quá trình chuyển đổi toàn diện hoạt động sản xuất, kinh doanh, quản lý và cung cấp dịch vụ sang mô hình dựa trên nền tảng công nghệ số, dữ liệu và kết nối internet.

Chính phủ khuyến khích các doanh nghiệp vừa và nhỏ tham gia chuyển đổi số nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh.

Chính phủ khuyến khích các doanh nghiệp vừa và nhỏ áp dụng công nghệ số để cải thiện năng lực cạnh tranh trên thị trường.

Chuyển đổi số trong ngành y tế giúp bệnh viện quản lý hồ sơ bệnh nhân hiệu quả hơn.

Việc ứng dụng công nghệ số trong ngành y tế giúp bệnh viện quản lý dữ liệu bệnh nhân một cách tối ưu.

Thuật ngữ này thường đi kèm với các khái niệm như 'hạ tầng số', 'dữ liệu số', 'an ninh mạng' và 'nền tảng số'.

Cụm từ kết hợp

chuyển đổi số toàn diệncomprehensive digital transformationchuyển đổi số thành côngsuccessful digital transformationchuyển đổi số trong doanh nghiệpdigital transformation in businesschuyển đổi số quốc gianational digital transformation

Từ đồng nghĩa

ứng dụng công nghệ sốsố hóa doanh nghiệpchuyển đổi kỹ thuật số

Từ trái nghĩa

bảo thủ công nghệphụ thuộc thủ công

Cụm từ liên quan

chuyển đổi số ngành giáo dụccụm từ
ứng dụng công nghệ vào giáo dục như học trực tuyến, quản lý dữ liệu học sinh
chuyển đổi số nông nghiệpcụm từ
sử dụng IoT, dữ liệu lớn để tối ưu sản xuất nông nghiệp
chuyển đổi số ngân hàngcụm từ
cải tiến dịch vụ tài chính thông qua ứng dụng di động, blockchain

Mẹo hay

Phân biệt 'chuyển đổi số' và 'số hóa'

Số hóa (digitization) chỉ là bước đầu tiên: chuyển đổi tài liệu giấy thành file kỹ thuật số. Chuyển đổi số (digital transformation) bao gồm thay đổi toàn diện mô hình kinh doanh, quy trình vận hành và trải nghiệm khách hàng thông qua công nghệ.

Quy tắc vàng

Yếu tố cốt lõi của chuyển đổi số

Chuyển đổi số thành công đòi hỏi ba trụ cột: công nghệ (công cụ), dữ liệu (nguyên liệu) và con người (động lực). Thiếu bất kỳ yếu tố nào cũng dẫn đến thất bại.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'chuyển đổi' (quá trình thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác) và 'số' (viết tắt của 'số hóa', tức digitalization). Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến trong thập kỷ 2010 khi cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 lan rộng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, chính phủ hoặc các tổ chức nhằm mục đích cải tiến quy trình hoạt động thông qua công nghệ. Cần phân biệt với 'số hóa' (digitization) - quá trình chuyển đổi tài liệu vật lý thành dạng kỹ thuật số, trong khi 'chuyển đổi số' bao gồm cả thay đổi mô hình kinh doanh và quy trình vận hành.

Phân tích từ

chuyển đổi
quá trình thay đổi từ trạng thái cũ sang trạng thái mới
compound
+
số
viết tắt của 'số hóa' hay 'kỹ thuật số', ám chỉ công nghệ dựa trên dữ liệu và kết nối internet
root
Từ Điển Tiếng Việt
और Vietnamese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।