bảng thực đơn

/ɓaːŋ tʰɨ̰k ɗo̞n/
danh sách các món ăn và giá cả

Hãy xem bảng thực đơn trước khi đặt món.

Xem trước danh sách các món ăn và giá cả để lựa chọn.


trang trọng

Danh sách các món ăn và giá cả được trình bày ở một nhà hàng hoặc quán ăn.

Quán này có bảng thực đơn đa dạng với nhiều món đặc sắc.

Quán này có danh sách các món ăn phong phú và độc đáo.

Bảng thực đơn được cập nhật hàng tháng để phản ánh các món mới.

Danh sách các món ăn được cập nhật thường xuyên để giới thiệu các món mới.

Thường được đặt ở vị trí dễ nhìn trong nhà hàng.

Cụm từ kết hợp

bảng thực đơn đa dạngdanh sách các món ăn phong phúbảng thực đơn mớidanh sách các món ăn được cập nhật

Cụm từ liên quan

đặt móncụm từ
chọn món ăn từ bảng thực đơn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Bảng thực đơn thường được sử dụng trong ngữ cảnh nhà hàng hoặc quán ăn, không dùng trong bữa ăn gia đình.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng

Bảng thực đơn được sử dụng để trình bày danh sách các món ăn và giá cả, giúp khách hàng lựa chọn dễ dàng.

Nguồn gốc từ

Từ 'bảng' có nghĩa là bảng, bảng ghi, và 'thực đơn' có nghĩa là danh sách các món ăn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các nhà hàng, quán ăn hoặc dịch vụ ăn uống.

Phân tích từ

bảng
bảng, bảng ghi
root
+
thực đơn
danh sách các món ăn
root
Từ Điển Tiếng Việt