bản đơn

/ɓaːn ɗəːn/
tờ đơn giấy

Anh đã nộp bản đơn xin giấy phép kinh doanh.

Người này đã gửi một bản đơn yêu cầu cấp giấy phép kinh doanh.


Luật
trang trọng

tờ đơn giấy được nộp lên cơ quan nhà nước để xin giải quyết một vấn đề pháp lý

Bản đơn xin giấy phép xây dựng phải kèm theo các tài liệu pháp lý cần thiết.

Tờ đơn xin giấy phép xây dựng phải có đầy đủ các giấy tờ pháp lý.

Thường được sử dụng trong các thủ tục pháp lý như xin giấy phép, khiếu nại, hoặc yêu cầu giải quyết tranh chấp.

Cụm từ kết hợp

nộp bản đơngửi một bản đơn lên cơ quan nhà nướcbản đơn khiếu nạitờ đơn yêu cầu giải quyết một vấn đề không công bằng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

nộp đơncụm từ
gửi một bản đơn lên cơ quan nhà nước

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nộp bản đơn, hãy đảm bảo đầy đủ các tài liệu pháp lý và tuân thủ quy định của cơ quan nhà nước.

Quy tắc vàng

Quy định pháp lý

Bản đơn phải được nộp theo quy định của cơ quan nhà nước và phải có đầy đủ các tài liệu pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ 'bản' có nghĩa là 'bản sao' hoặc 'bản gốc', còn 'đơn' có nghĩa là 'tờ đơn'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các thủ tục pháp lý, và phải tuân theo các quy định của cơ quan nhà nước.

Phân tích từ

bản
bản sao hoặc bản gốc
root
+
đơn
tờ đơn
root
Từ Điển Tiếng Việt