Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. bà già

bà già

/ɓa˧˩˧ zaː˨˩˦/
người phụ nữ già

Bà già ấy ngồi bên cửa hàng và kể chuyện cho trẻ em nghe.

Mô tả một bà già ngồi bên cửa hàng và kể chuyện cho trẻ em nghe.


thông thường

Người phụ nữ đã già, thường được tôn trọng trong xã hội Việt Nam.

Bà già trong làng luôn chia sẻ kinh nghiệm sống với các thế hệ trẻ.

Bà già trong làng thường chia sẻ kinh nghiệm sống với các thế hệ trẻ.

Thường được dùng để chỉ người phụ nữ già trong gia đình hoặc cộng đồng.

Cụm từ kết hợp

bà già giàu kinh nghiệmngười phụ nữ già có nhiều kinh nghiệm sốngbà già kể chuyệnngười phụ nữ già kể chuyện cho trẻ em nghe

Từ đồng nghĩa

người giàbà lãobà giàu kinh nghiệm

Từ trái nghĩa

trẻ emngười trẻ

Cụm từ liên quan

bà già kể chuyệncụm từ
người phụ nữ già kể chuyện cho trẻ em nghe

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tôn trọng

Từ 'bà già' thường được dùng để chỉ người phụ nữ già trong gia đình hoặc cộng đồng, có thể mang ý nghĩa tôn trọng.

Quy tắc vàng

Tôn trọng tuổi già

Khi nói về người già, hãy sử dụng từ ngữ tôn trọng như 'bà già' để thể hiện sự kính trọng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'bà' (người phụ nữ già) và 'già' (tuổi già), thường dùng để chỉ người phụ nữ đã vào tuổi già.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng để chỉ người phụ nữ già trong gia đình hoặc cộng đồng, có thể mang ý nghĩa tôn trọng hoặc mô tả tuổi tác.

Phân tích từ

bà
người phụ nữ
root
+
già
tuổi già
root
Từ Điển Tiếng Việt
और Vietnamese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।