Looking up...
Các nhà quảng cáo thường sử dụng các kỹ thuật thao túng tâm lý để kích thích hành vi mua hàng.
Quảng cáo thường dùng các phương pháp điều khiển tâm lý để khiến người tiêu dùng mua hàng.
Kỹ thuật hoặc hành động điều khiển hoặc ảnh hưởng đến tâm lý của người khác để đạt được mục đích nhất định
Chính trị gia sử dụng ngôn từ và hình ảnh để thao túng tâm lý cử tri.
Các chính trị gia dùng ngôn từ và hình ảnh để ảnh hưởng đến tâm lý cử tri.
Mạng xã hội có thể được sử dụng để thao túng tâm lý người dùng thông qua thuật toán.
Mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến tâm lý người dùng thông qua thuật toán.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như quảng cáo, chính trị, hoặc tâm lý học xã hội.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc phân tích xã hội, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
Không nên sử dụng cụm từ này để mô tả các hành động bình thường hoặc không có ý định điều khiển.
Từ 'thao túng' có nghĩa là điều khiển hoặc thao tác, còn 'tâm lý' liên quan đến tâm trí và cảm xúc. Cụm từ này mô tả việc sử dụng các kỹ thuật để ảnh hưởng đến tâm lý người khác.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, quảng cáo, hoặc chính trị để mô tả việc điều khiển hoặc ảnh hưởng đến tâm lý người khác.