Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Thao túng tâm lý

Thao túng tâm lý

/tʰaːw tʊŋ tam lɨ́/
thao tác điều khiển tâm trí người khác

Các nhà quảng cáo thường sử dụng các kỹ thuật thao túng tâm lý để kích thích hành vi mua hàng.

Quảng cáo thường dùng các phương pháp điều khiển tâm lý để khiến người tiêu dùng mua hàng.


trang trọng

Kỹ thuật hoặc hành động điều khiển hoặc ảnh hưởng đến tâm lý của người khác để đạt được mục đích nhất định

Chính trị gia sử dụng ngôn từ và hình ảnh để thao túng tâm lý cử tri.

Các chính trị gia dùng ngôn từ và hình ảnh để ảnh hưởng đến tâm lý cử tri.

Mạng xã hội có thể được sử dụng để thao túng tâm lý người dùng thông qua thuật toán.

Mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến tâm lý người dùng thông qua thuật toán.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như quảng cáo, chính trị, hoặc tâm lý học xã hội.

Cụm từ kết hợp

thao túng tâm lý của người khácđiều khiển tâm lý của người kháckỹ thuật thao túng tâm lýphương pháp điều khiển tâm lý

Từ đồng nghĩa

điều khiển tâm lýảnh hưởng tâm lýquyến rũ tâm lý

Từ trái nghĩa

tự do ý chítự chủ tâm lý

Cụm từ liên quan

quyến rũ tâm lýcụm từ
sử dụng các phương pháp để thu hút hoặc ảnh hưởng đến tâm lý
tâm lý xã hộicụm từ
ngành nghiên cứu về tâm lý trong xã hội

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc phân tích xã hội, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng sai ngữ cảnh

Không nên sử dụng cụm từ này để mô tả các hành động bình thường hoặc không có ý định điều khiển.

Nguồn gốc từ

Từ 'thao túng' có nghĩa là điều khiển hoặc thao tác, còn 'tâm lý' liên quan đến tâm trí và cảm xúc. Cụm từ này mô tả việc sử dụng các kỹ thuật để ảnh hưởng đến tâm lý người khác.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học, quảng cáo, hoặc chính trị để mô tả việc điều khiển hoặc ảnh hưởng đến tâm lý người khác.

Phân tích từ

thao túng
điều khiển hoặc thao tác
root
+
tâm lý
tâm trí và cảm xúc
root
Từ Điển Tiếng Việt
और Vietnamese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।