Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Siêu tác nhân

Siêu tác nhân

/siəw tak ɲən/
người siêu anh hùng

Siêu tác nhân này đã cứu cả thành phố khỏi nguy hiểm.

Người này có khả năng siêu phàm và đã giải cứu thành phố khỏi nguy hiểm.


thông thường

người có khả năng siêu phàm, thường xuất hiện trong truyện tranh hoặc phim hoạt hình

Siêu tác nhân này có sức mạnh vượt trội và luôn bảo vệ thế giới.

Người này có sức mạnh đặc biệt và thường xuyên bảo vệ thế giới trước nguy hiểm.

Truyện tranh về siêu tác nhân luôn thu hút nhiều độc giả.

Các truyện tranh về những người có năng lực siêu phàm thường rất phổ biến.

Thường dùng để chỉ nhân vật trong truyện tranh hoặc phim hoạt hình, không dùng trong cuộc sống thực tế.

Cụm từ kết hợp

siêu tác nhân bảo vệ thế giớingười siêu anh hùng bảo vệ thế giớisiêu tác nhân siêu phàmngười có năng lực siêu phàm

Từ đồng nghĩa

người siêu anh hùngsiêu nhânanh hùng siêu phàm

Từ trái nghĩa

kẻ xấu xakẻ thùngười bình thường

Cụm từ liên quan

siêu nhâncụm từ
người có năng lực siêu phàm
anh hùng siêu phàmcụm từ
người có sức mạnh vượt trội

Mẹo hay

Sử dụng trong văn hóa đại chúng

Từ này thường xuất hiện trong truyện tranh, phim hoạt hình hoặc các tác phẩm giả tưởng.

Quy tắc vàng

Không dùng trong cuộc sống thực tế

Không nên dùng từ này để mô tả người thực tế, chỉ dùng trong văn hóa đại chúng.

Nguồn gốc từ

Từ 'siêu' (siêu phàm) kết hợp với 'tác nhân' (người làm việc), tạo thành từ mới để chỉ những người có năng lực siêu phàm.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là truyện tranh và phim hoạt hình. Không dùng để mô tả người thực tế.

Phân tích từ

siêu
siêu phàm, vượt trội
prefix
+
tác nhân
người làm việc, người có tác dụng
root
Từ Điển Tiếng Việt
और Vietnamese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।