Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. Mô phỏng sinh học

Mô phỏng sinh học

/mo˧˩˧ fɔŋ˧˩˧ sɨn˧˧ hɔ̂k˧˨˧/
mô phỏng quá trình sinh học

Các nhà khoa học sử dụng mô phỏng sinh học để nghiên cứu cách các tế bào phát triển.

Các nhà khoa học sử dụng mô phỏng sinh học để nghiên cứu cách các tế bào phát triển.


Công nghệ
chuyên ngành

mô phỏng quá trình sinh học bằng phương pháp máy tính hoặc mô hình hóa

Mô phỏng sinh học giúp chúng ta hiểu cách các tế bào tương tác với nhau.

Mô phỏng sinh học giúp chúng ta hiểu cách các tế bào tương tác với nhau.

Thường được sử dụng trong nghiên cứu y sinh, sinh học phân tử và công nghệ sinh học.

Cụm từ kết hợp

mô phỏng sinh học tế bàomô phỏng quá trình hoạt động của tế bàomô phỏng sinh học mô hìnhmô hình hóa quá trình sinh học

Từ đồng nghĩa

mô hình hóa sinh họcmô phỏng sinh học máy tính

Cụm từ liên quan

mô phỏng sinh học tế bàocụm từ
mô phỏng quá trình hoạt động của tế bào
mô phỏng sinh học mô hìnhcụm từ
mô hình hóa quá trình sinh học

Mẹo hay

Sử dụng trong nghiên cứu khoa học

Mô phỏng sinh học thường được sử dụng để nghiên cứu các quá trình sinh học phức tạp mà không cần thực hiện thí nghiệm thực tế.

Quy tắc vàng

Độ chính xác của mô phỏng

Mô phỏng sinh học cần được xây dựng trên cơ sở dữ liệu và mô hình toán học chính xác để đảm bảo kết quả nghiên cứu đáng tin cậy.

Nguồn gốc từ

Từ 'mô phỏng' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'modèle' (mô hình), và 'sinh học' từ tiếng Hy Lạp 'biology' (sinh học).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học, đặc biệt là trong lĩnh vực y sinh và công nghệ sinh học.

Phân tích từ

mô phỏng
mô hình hóa
root
+
sinh học
sinh học
root
Từ Điển Tiếng Việt
और Vietnamese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।