Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. ớt hiểm

ớt hiểm

/əːt hiəm/
người hấp dẫn nhưng nguy hiểm

Cô ấy là một ớt hiểm, ai cũng muốn gần nhưng sợ bị thương.

Cô ấy rất hấp dẫn nhưng có tính cách nguy hiểm, mọi người muốn gần nhưng sợ bị thương.


thông thường

Người có vẻ hấp dẫn nhưng có tính cách nguy hiểm, dễ gây rắc rối trong mối quan hệ.

Anh ấy là một ớt hiểm, biết cách quyến rũ nhưng cũng dễ gây rắc rối.

Anh ấy rất hấp dẫn nhưng cũng có tính cách nguy hiểm, dễ gây rắc rối trong mối quan hệ.

Cô ấy là một ớt hiểm, ai cũng muốn gần nhưng sợ bị thương.

Cô ấy rất hấp dẫn nhưng có tính cách nguy hiểm, mọi người muốn gần nhưng sợ bị thương.

Thường dùng để mô tả người có vẻ ngoài hấp dẫn nhưng có tính cách khó đoán.

Cụm từ kết hợp

người ớt hiểmngười có vẻ hấp dẫn nhưng nguy hiểmmối quan hệ ớt hiểmmối quan hệ có nhiều rắc rối do tính cách của đối phương

Từ đồng nghĩa

người nguy hiểm nhưng hấp dẫnngười quyến rũ nhưng nguy hiểm

Từ trái nghĩa

người đơn giảnngười dễ gần

Cụm từ liên quan

ớt ngọtcụm từ
người hấp dẫn và dễ gần
ớt caycụm từ
người hấp dẫn nhưng khó gần

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để mô tả người có vẻ ngoài hấp dẫn nhưng có tính cách nguy hiểm, thường trong mối quan hệ tình cảm.

Quy tắc vàng

Không dùng để mô tả vật

Không dùng để mô tả vật, chỉ dùng cho người.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'ớt' (người hấp dẫn) và 'hiểm' (nguy hiểm), mô tả tính cách của một người.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về mối quan hệ tình cảm hoặc tình bạn.

Phân tích từ

ớt
người hấp dẫn
root
+
hiểm
nguy hiểm
root
Từ Điển Tiếng Việt
और Vietnamese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।