đơn giản

/ɗəːn ziə̃ːn/
rất dễ hiểu hoặc dễ thực hiện

Cách này rất đơn giản, bạn chỉ cần nhấn nút này.

Phương pháp này dễ thực hiện, chỉ cần nhấn nút này.


thông thường

Dễ hiểu, dễ thực hiện, không phức tạp

Hướng dẫn này rất đơn giản, ai cũng làm được.

Hướng dẫn này dễ hiểu, mọi người đều có thể làm được.

Câu hỏi này đơn giản quá, tôi trả lời ngay.

Câu hỏi này dễ hiểu, tôi trả lời ngay.

Thường dùng để mô tả việc gì đó dễ thực hiện hoặc dễ hiểu.

Cụm từ kết hợp

rất đơn giảnrất dễ hiểuđơn giản làchỉ cần

Cụm từ liên quan

đơn giản hóacụm từ
giảm bớt phức tạp

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày

Bạn có thể dùng 'đơn giản' để mô tả việc gì đó dễ hiểu hoặc dễ thực hiện, giúp người nghe hiểu rõ hơn.

Quy tắc vàng

Không dùng cho việc phức tạp

Không nên dùng 'đơn giản' để mô tả việc gì đó phức tạp hoặc khó hiểu.

Nguồn gốc từ

Từ 'đơn' có nghĩa là 'đơn giản, không phức tạp', còn 'giản' có nghĩa là 'giảm bớt, đơn giản hóa'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả việc gì đó dễ hiểu hoặc dễ thực hiện, không cần nhiều bước phức tạp.

Phân tích từ

đơn
đơn giản, không phức tạp
root
+
giản
giảm bớt, đơn giản hóa
root
Từ Điển Tiếng Việt