Looking up...
Tôi là khách của khách sạn này.
私はこのホテルのお客様です。
客。訪問者。
Khách đến thăm thường mang theo quà tặng.
訪問客はたいていお土産を持ってくる。
Khách hàng của công ty rất hài lòng với dịch vụ.
会社の顧客はサービスにとても満足している。
「khách」は「客」と訳されるが、ビジネスやサービス業では「顧客」や「お客様」としても使われる。
目上の人に対して「khách」と言う場合は「quý khách」を使う。例:「Xin chào quý khách!」
「khách sạn」の「khách」は「客」だが、「khách hàng」の「khách」は「顧客」と訳される。文脈で使い分ける。
漢越語「客」からの借用語。中国語の「客」と同源。
「khách」は幅広い場面で使われ、ビジネスから日常生活まで幅広い。目上の人に対しては「quý khách」を使うのが丁寧。