Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
होम
/
भाषा जोड़े देखें
/
vi-ja
/
वर्णानुक्रम
/
पेज 2
देखें VI→JA
23 words • Page 2 of 2
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
gần mực thì đen gần đèn thì sáng
/ɣɛ̤n mɨ̀k̚ tʰi˧˩ ɗɛn˧ ɣɛ̤nˀ ɗɛ̤n˧ tʰi˧˩ saːŋ˧˥/
idiom
環境が人を左右する
gọi món
/ɣɔ̀j mɔ́n/
verb phrase
注文する
gừng
/ɣɨŋ˧ˀ˦/
noun
生姜
पिछला
1
2
अगला