junshu
noun / suru-verbtuân thủ
junbanmachi
nounxếp hàng chờ đến lượt
じゅんちょう
na-adjectivethuận lợi
azukarikin
nountiền nhận giữ hộ
azuire
noun|verbtiền gửi vào tài khoản
gankyō
adjectivebền chắc, chắc chắn
ganko
adjective / noun (な-adjective)bướng bỉnh
ryōshūsho
nounbiên lai thu tiền
ryōkai
nounvùng biển thuộc chủ quyền quốc gia
ryōkū
nounvùng trời lãnh thổ
atamakazu
nounsố đầu con vật