ten’in
nounnhân viên cửa hàng
do
noun|counter|suffixlần; độ; lần lượt
haiki
noun / suru-verbbỏ đi, hủy bỏ
haigyō suru
verbngưng kinh doanh
hai-shi suru
verbbãi bỏ, huỷ bỏ
nobasu
verb (transitive)kéo dài, trì hoãn
enchō koyō
noungia hạn hợp đồng lao động
tatemae
nounlời nói xã giao
kensetsugyou
nounngành xây dựng