/əbˈstrʌkʃən/
nounchướng ngại
/əbˈteɪn/
verbnhận được, có được
/ˈɒbviəs/
adjectivehiển nhiên
/ˈɒbviəs ˈprɒbləm/
noun phrasevấn đề rõ ràng
/əˈkeɪʒənəl/
adjectivethỉnh thoảng
/əˈkeɪʒənəli/
adverbthỉnh thoảng
/ˌɒksɪˈdɛntəl/
adjectivephương Tây
/ˌɒkjʊˈpeɪʃən/
nounnghề nghiệp
/ˈɒkjupaɪd/
adjectiveđược sử dụng
/ˈɑk.jə.paɪ/
verbchiếm giữ
/əˈkɜːr ˈfriːkwəntli/
phrasexảy ra thường xuyên
/əˈkɜːr tuː ˈsʌmwʌn/
phraseđược nhớ đến
/ɒkˈtoʊbər/
nountháng mười
/ɒd/
adjectivelạ lùng, lạ thường