Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
होम
/
भाषा जोड़े देखें
/
en-vi
/
वर्णानुक्रम
/
पेज 258
देखें EN→VI
8503 words • Page 258 of 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
necessarily
/ˈnɛsəsɛrəli/
adverb
không thể tránh khỏi
necessary
/ˈnɛsəsəri/
adjective
cần thiết
necessity
/ˌnɛsəˈsɪti/
noun
sự cần thiết
neck
/nek/
noun
cổ
need
/niːd/
verb
cần
need more
/nid mɔːr/
phrase
cần thêm
needle
/ˈniːdəl/
noun
kim
negative
/ˈnɛɡətɪv/
adjective
âm tính
negative return
/ˈnɛɡətɪv rɪˈtɜːrn/
phrase
lợi nhuận âm
neglect
/nɪˈɡlɛkt/
verb
bỏ quên, không chăm sóc
negligible
/ˈnɛɡlɪdʒəbəl/
adjective
không đáng kể
negotiate
/nɪˈɡoʊ.ʃi.eɪt/
verb
đàm phán
negotiation
/nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/
noun
sự đàm phán
neighbor
/ˈneɪbər/
noun
người hàng xóm
neighborhood
/ˈneɪbərhʊd/
noun
khu phố, khu dân cư
neighborhood watch
/ˈneɪbərhʊd ˈwɒtʃ/
phrase
hội đồng giám sát khu phố
neighboring
/ˈneɪ.bər.ɪŋ/
adjective
lân cận
neither
/ˈnaɪðər/
determiner|pronoun
cả hai đều không
nepotism
/ˈnepətɪzəm/
noun
sự ưu đãi người thân
nerve
/nɜːrv/
noun
dây thần kinh
पिछला
253
254
255
256
257
258
259
260
261
262
अगला