/kaɪnd/
adjectivehiền lành
/ˈkɪn.dərˌɡɑːr.tən/
nountrường mẫu giáo
/ˈkaɪndli/
adjective|adverbnhân hậu, tốt bụng
/nɒk ɪt ɒf/
phrasal verbngưng lại
/nɒk ɒn wʊd/
phrasechạm tay vào gỗ
/noʊ ˈnʌθɪŋ əˈbaʊt/
phrasekhông biết gì về
/noʊ ðə ɪnz ænd aʊts/
phrasebiết rõ mọi chi tiết
/noʊ ðə roʊps/
phrasehiểu rõ cách làm việc