Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
होम
/
भाषा जोड़े देखें
/
en-vi
/
वर्णानुक्रम
/
पेज 22
देखें EN→VI
8503 words • Page 22 of 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
all of
/ɔːl ɒv/
phrase
tất cả
all of a sudden
/ɔːl əv ə ˈsʌd.ən/
adverbial phrase
thình lình
all of the
/ɔːl əv ðə/
determiner phrase
tất cả
all or nothing
/ɔːl ɔːr ˈnʌθɪŋ/
phrase
tất cả hoặc không có gì cả
all out
/ɔːl aʊt/
adjective
tobàn sức
all over
/ɔːl ˈoʊvər/
phrase
khắp mọi nơi
all over again
/ɔːl ˈəʊvər əˈɡeɪn/
phrase
lặp lại từ đầu
all talk and no action
/ɔːl tɔːk ænd noʊ ˈækʃən/
phrase
chỉ nói không làm
all the
/ɔːl ðə/
determiner phrase
tất cả
all the best
/ɔːl ðə bɛst/
phrase
chúc may mắn
all the more
/ɔːl ðə mɔːr/
adverbial phrase
càng thêm
all the time
/ɔːl ðə taɪm/
phrase
luôn luôn
all-encompassing
/ɔːl ɪnˈkʌmpəsɪŋ/
adjective
bao quát mọi mặt
all-out effort
/ˈɔːl aʊt ˈɛfət/
phrase
nỗ lực toàn lực
all-out war
/ˈɔːl aʊt wɔːr/
noun phrase
cuộc chiến toàn diện
allegation
/ˌæləˈɡeɪʃən/
noun
lời cáo buộc
allege
/əˈlɛdʒ/
verb
cho là, khẳng định (không có bằng chứng)
allegedly
/əˈlɛdʒɪdli/
adverb
theo lời đồn
allergic
/əˈlɜːdʒɪk/
adjective
dị ứng
allocate
/ˈæləkeɪt/
verb
phân bổ
पिछला
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
अगला