후에 대처하다
đối phó sau đó이 문제를 후에 대처해야 합니다.
Chúng ta phải đối phó với vấn đề này sau đó.
trang trọng
đối phó với một vấn đề hoặc tình huống sau khi nó xảy ra
사고가 발생한 후에 대처하는 것은 이미 늦은 경우가 많습니다.
Đối phó với sự cố sau khi nó xảy ra thường là quá muộn.
Thường được sử dụng trong các tình huống cần phải có kế hoạch hoặc phản ứng sau khi vấn đề đã xảy ra.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng '후에 대처하다' khi muốn nhấn mạnh việc đối phó sau khi vấn đề đã xảy ra, không phải trước đó.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng
Dùng khi muốn nhấn mạnh việc đối phó sau khi vấn đề đã xảy ra, không phải trước đó.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '후에' (sau đó) và '대처하다' (đối phó), mang nghĩa đối phó sau khi vấn đề đã xảy ra.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống cần phải có kế hoạch hoặc phản ứng sau khi vấn đề đã xảy ra.
Phân tích từ
후에
sau đó
root대처하다
đối phó
rootTừ Điển Hàn Việt