할매니얼
sách hướng dẫn của bà할매니얼을 따라 요리를 해봤어.
Tôi đã thử nấu ăn theo sách hướng dẫn của bà.
thông thường
Sách hướng dẫn hoặc tài liệu do bà (người già) viết hoặc truyền lại, thường chứa các công thức nấu ăn, bí quyết sống, hoặc kiến thức truyền thống.
할매니얼에 따르면, 이 약초는 감기에 좋대.
Theo sách hướng dẫn của bà, loại thuốc này tốt cho cảm cơn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hoặc truyền thống.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh gia đình
Từ này thường được sử dụng khi nói về các công thức nấu ăn hoặc bí quyết sống được truyền lại từ bà.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của '할머니' (bà) và '매뉴얼' (sách hướng dẫn), thể hiện sự kết hợp giữa kiến thức truyền thống và cách hướng dẫn hiện đại.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng khi nói về các công thức nấu ăn hoặc bí quyết sống được truyền lại từ thế hệ trước.
Phân tích từ
할머니
bà
root매뉴얼
sách hướng dẫn
rootTừ Điển Hàn Việt