Looking up...
그는 탈세계화를 통해 스트레스를 피했다.
Anh ấy đã thoát khỏi thế giới thực để tránh căng thẳng.
sự thoát khỏi thế giới thực thông qua các phương tiện kỹ thuật số hoặc hoạt động ảo, thường để tránh căng thẳng hoặc tìm kiếm sự giải trí
사회적 압박을 피하기 위해 많은 젊은이들이 탈세계화를 선택한다.
Để tránh áp lực xã hội, nhiều thanh niên chọn thoát khỏi thế giới thực.
Thường liên quan đến việc sử dụng mạng xã hội, game hoặc nội dung ảo để tránh giao tiếp trực tiếp.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc tâm lý, không phải trong các lĩnh vực kỹ thuật.
Từ '탈세계화' khác với '세계화' (thế giới hóa), nó mô tả sự thoát khỏi thế giới thực, không phải sự kết nối toàn cầu.
Từ ghép từ '탈' (thoát) và '세계화' (thế giới hóa), mô tả hiện tượng thoát khỏi thế giới thực thông qua các phương tiện kỹ thuật số.
Thường được sử dụng để mô tả hành vi của những người tránh giao tiếp trực tiếp và tìm kiếm sự giải trí trong thế giới ảo.