큰 영향을 주다

keun yeonghyogeul juda
gây ảnh hưởng lớn

이 영화는 많은 사람들에게 큰 영향을 주었습니다.

Bộ phim này đã gây ảnh hưởng lớn đến rất nhiều người.


trang trọngthông thường

Gây ra một tác động lớn hoặc quan trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó.

그 책은 내 인생에 큰 영향을 주었습니다.

Cuốn sách đó đã gây ảnh hưởng lớn đến cuộc đời tôi.

이 결정은 회사에 큰 영향을 줄 것입니다.

Quyết định này sẽ gây ảnh hưởng lớn đến công ty.

Thường được sử dụng để mô tả tác động tích cực hoặc tiêu cực.

Cụm từ liên quan

큰 영향을 받다cụm từ
bị ảnh hưởng lớn
큰 영향을 미치다cụm từ
gây tác động lớn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh quan trọng

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tác động lớn hoặc quan trọng, nên hãy sử dụng nó trong các tình huống phù hợp.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh tác động lớn của một sự kiện hoặc quyết định.

Nguồn gốc từ

Từ '큰' (lớn) và '영향을 주다' (gây ảnh hưởng) kết hợp để tạo thành một cụm từ mô tả tác động lớn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống quan trọng hoặc có ý nghĩa lớn.

Phân tích từ

큰
lớn
adjective
+
영향을
ảnh hưởng
noun
+
주다
gây
verb
Từ Điển Hàn Việt