코로나블루
trạng thái trầm cảm sau thời gian cách ly코로나블루에 시달리는 많은 사람들이 있다.
Có rất nhiều người đang chịu đựng trạng thái trầm cảm sau thời gian cách ly.
thông thường
Trạng thái tâm lý trầm cảm hoặc lo lắng xuất hiện sau thời gian cách ly hoặc hạn chế xã hội do đại dịch COVID-19.
코로나블루로 인해 우울증이 심해지는 경우가 많다.
Trạng thái trầm cảm sau đại dịch làm tăng nguy cơ trầm cảm nghiêm trọng.
Từ này kết hợp từ '코로나' (COVID-19) và '블루' (trầm cảm).
Cụm từ kết hợp
코로나블루에 시달리다chịu đựng trạng thái trầm cảm sau đại dịch
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này chỉ áp dụng cho tình trạng tâm lý sau đại dịch, không dùng cho các tình trạng trầm cảm khác.
Quy tắc vàng
Từ mới
Từ này là một từ mới xuất hiện trong thời đại đại dịch, không có trong từ điển truyền thống.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '코로나' (COVID-19) và '블루' (trầm cảm), mô tả tình trạng tâm lý xuất hiện sau đại dịch.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học và xã hội học để mô tả tác động tâm lý của đại dịch.
Phân tích từ
코로나
COVID-19
root블루
trầm cảm
rootTừ Điển Hàn Việt