전기요금
phí điện이번 달 전기요금이 너무 비싸요.
Phí điện tháng này quá đắt.
Tài chính
trang trọng
Phí mà người dùng phải trả cho việc sử dụng điện năng.
전기요금을 납부하지 않으면 전기 공급이 중단될 수 있습니다.
Nếu không thanh toán phí điện, có thể bị cắt điện.
Thường được tính theo số điện năng tiêu thụ (kWh).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Tiết kiệm phí điện
Sử dụng thiết bị tiết kiệm điện và theo dõi tiêu thụ điện để giảm chi phí.
Quy tắc vàng
Thanh toán kịp thời
Luôn thanh toán phí điện kịp hạn để tránh bị cắt điện.
Nguồn gốc từ
Từ '전기' (điện) + '요금' (phí).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về tài chính gia đình hoặc các vấn đề liên quan đến công tắc điện.
Phân tích từ
전기
điện
root요금
phí
rootTừ Điển Hàn Việt