Looking up...
정부는 재난지원금을 신청할 수 있는 절차를 공개했습니다.
Chính phủ đã công bố thủ tục để xin tiền hỗ trợ khẩn cấp.
Tiền trợ cấp do chính phủ hoặc cơ quan chính phủ cấp cho những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa tự nhiên hoặc sự cố khẩn cấp.
지진으로 피해를 본 가정에 재난지원금이 지급되었습니다.
Tiền hỗ trợ khẩn cấp đã được trao cho những gia đình bị thiệt hại bởi trận động đất.
Thường được cấp cho những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa tự nhiên như lũ lụt, động đất, hoặc sự cố công nghệ.
Từ này thường được sử dụng trong các thông báo chính thức hoặc báo chí.
Ghi chính tả chính xác là '재난지원금', không viết sai thành '재난지원금'.
Từ '재난' (thảm họa) + '지원금' (tiền trợ cấp).
Thường được sử dụng trong các trường hợp khẩn cấp như thảm họa tự nhiên hoặc sự cố công nghệ.