Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 인장각

인장각

injang-gak

"인장각" का क्या अर्थ है?

ấn chương

인장각을 찍어 계약서를 완성했다.

Anh đã đập ấn chương để hoàn thành hợp đồng.


"인장각" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

ấn chương hoặc dấu ấn được sử dụng để xác thực tài liệu hoặc hợp đồng

이 계약서에 인장각을 찍어 주세요.

Hãy đập ấn chương vào hợp đồng này.

Thường được sử dụng trong các tài liệu pháp lý hoặc thương mại.

Cụm từ kết hợp

인장각을 찍다đập ấn chương인장각이 있는 문서tài liệu có ấn chương

Từ đồng nghĩa

인장도장서명

Cụm từ liên quan

인장각을 찍다cụm từ
đập ấn chương

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng '인장각' khi nói về việc đập ấn chương, không dùng cho việc ký tên.

Nguồn gốc từ

Từ '인장' (ấn chương) và '각' (đập) kết hợp để chỉ hành động đập ấn chương.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tài liệu pháp lý hoặc thương mại để xác thực.

Phân tích từ

인장
ấn chương
root
+
각
đập
suffix
Từ Điển Hàn Việt
और Korean→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।