Looking up...
인장각을 찍어 계약서를 완성했다.
Anh đã đập ấn chương để hoàn thành hợp đồng.
ấn chương hoặc dấu ấn được sử dụng để xác thực tài liệu hoặc hợp đồng
이 계약서에 인장각을 찍어 주세요.
Hãy đập ấn chương vào hợp đồng này.
Thường được sử dụng trong các tài liệu pháp lý hoặc thương mại.
Chỉ sử dụng '인장각' khi nói về việc đập ấn chương, không dùng cho việc ký tên.
Từ '인장' (ấn chương) và '각' (đập) kết hợp để chỉ hành động đập ấn chương.
Thường được sử dụng trong các tài liệu pháp lý hoặc thương mại để xác thực.