Looking up...
그는 대중을 이끌어내기 위해 열정적인 연설을 했다.
Anh ấy đã diễn thuyết đầy nhiệt huyết để thu hút đông đảo quần chúng.
Kêu gọi hoặc dẫn dắt một nhóm người hoặc sự kiện để đạt được một mục tiêu cụ thể.
리더는 팀원들을 이끌어내어 프로젝트를 성공으로 이끌었다.
Lãnh đạo đã dẫn dắt đội ngũ thành viên để đưa dự án đến với thành công.
이 새로운 정책은 젊은 세대를 이끌어내어 정치에 참여하도록 유도한다.
Chính sách mới này kêu gọi thế hệ trẻ tham gia chính trị.
Thường được sử dụng trong bối cảnh lãnh đạo, tổ chức sự kiện hoặc vận động quần chúng.
Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động của một lãnh đạo hoặc người tổ chức sự kiện.
Có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
Từ '이끌다' (dẫn dắt) kết hợp với '내다' (đưa ra, thu hút) để tạo thành động từ phức hợp.
Thường được sử dụng trong bối cảnh lãnh đạo, tổ chức sự kiện hoặc vận động quần chúng. Có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.