Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 의대증원

의대증원

uidaejeungwon
tăng cường nguồn nhân lực y khoa

정부는 의대증원을 통해 의사 수를 늘리려 한다.

Chính phủ muốn tăng số lượng bác sĩ thông qua việc tăng cường nguồn nhân lực y khoa.


Y học
trang trọng

Chương trình hoặc chính sách nhằm tăng số lượng sinh viên y khoa để giải quyết thiếu hụt bác sĩ.

의대증원 정책은 지역 의료 인프라 개선을 목표로 한다.

Chính sách tăng cường nguồn nhân lực y khoa nhằm cải thiện cơ sở hạ tầng y tế địa phương.

Thường được thực hiện thông qua việc mở rộng số lượng chỗ học tại các trường đại học y khoa hoặc thành lập các trường mới.

Cụm từ kết hợp

의대증원 정책chính sách tăng cường nguồn nhân lực y khoa의대증원 계획kế hoạch tăng cường nguồn nhân lực y khoa

Từ đồng nghĩa

의료인력 증원의사 양성 확대

Từ trái nghĩa

의대 축소의료인력 감축

Cụm từ liên quan

의대 정원 확대cụm từ
tăng số lượng sinh viên được nhận vào trường đại học y khoa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách y tế và giáo dục, không phải trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chuyên môn

Khi sử dụng từ này, hãy đảm bảo bạn đang nói về chính sách tăng cường nguồn nhân lực y khoa, không phải về các chủ đề khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '의대' (trường đại học y khoa) và '증원' (tăng cường).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách y tế và giáo dục.

Phân tích từ

의대
trường đại học y khoa
root
+
증원
tăng cường
root
Từ Điển Hàn Việt
और Korean→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।