월드컵 결승전 티켓

wol-deu-keup gyeong-jeon ti-keot
vé chung kết World Cup

나는 월드컵 결승전 티켓을 구입했다.

Tôi đã mua vé chung kết World Cup.


thông thường

Vé tham dự trận chung kết giải đấu bóng đá World Cup.

월드컵 결승전 티켓은 매우 비싸서 구하기 어렵다.

Vé chung kết World Cup rất đắt và khó mua.

Thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán vé hoặc thảo luận về sự kiện thể thao.

Cụm từ kết hợp

월드컵 결승전 티켓 구입mua vé chung kết World Cup월드컵 결승전 티켓 판매bán vé chung kết World Cup

Cụm từ liên quan

월드컵 결승전cụm từ
trận chung kết World Cup

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thay vì nói '월드컵 결승전 티켓', có thể nói '월드컵 결승전 입장권' để tránh lặp lại từ '티켓'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '월드컵' (World Cup) và '결승전 티켓' (vé chung kết).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán vé hoặc thảo luận về sự kiện thể thao lớn.

Phân tích từ

월드컵
World Cup
root
+
결승전
chung kết
root
+
티켓
vé
root
Từ Điển Hàn Việt