Looking up...
여보세요, 누구세요?
Xin chào, bạn là ai?
Một cách điệu để bắt đầu cuộc gọi điện thoại hoặc gọi sự chú ý của ai đó.
여보세요, 저는 김철수입니다.
Xin chào, tôi là Kim Cheol-su.
여보세요, 전화 받았나요?
Xin chào, bạn đã nghe điện thoại chưa?
Thường được sử dụng khi bắt đầu cuộc gọi điện thoại hoặc khi muốn gọi sự chú ý của ai đó.
Khi bạn gọi điện thoại, bạn có thể bắt đầu bằng '여보세요' để gọi sự chú ý của người nhận.
Cách điệu này được sử dụng để tạo ra một cảm giác thân mật và lịch sự trong cuộc gọi điện thoại.
Từ '여보' có nghĩa là 'nghe' hoặc 'người yêu', và '세요' là một cách điệu lịch sự.
Thường được sử dụng khi bắt đầu cuộc gọi điện thoại hoặc khi muốn gọi sự chú ý của ai đó. Nó là một cách điệu lịch sự và thân mật.