실수하지 않는다

silsuhaji aneunda
không phạm sai lầm

그는 실수하지 않는다.

Anh ấy không phạm sai lầm.


trang trọngthông thường

Không phạm sai lầm, không mắc lỗi, không sai sót.

이 프로그램은 실수하지 않는다.

Chương trình này không phạm sai lầm.

그는 항상 실수하지 않는다.

Anh ấy luôn không phạm sai lầm.

Thường dùng để mô tả sự chính xác hoặc sự chắc chắn trong hành động.

Cụm từ kết hợp

실수하지 않고không phạm sai lầm실수하지 않는không phạm sai lầm

Cụm từ liên quan

실수 없이cụm từ
không phạm sai lầm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Câu này thường dùng để mô tả sự chính xác trong công việc hoặc kỹ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ "실수" (sai lầm) + "하지 않는다" (không làm).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh sự chính xác hoặc sự chắc chắn trong hành động.

Phân tích từ

실수
sai lầm
root
+
하지 않는다
không làm
root
Từ Điển Hàn Việt