Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 소시민

소시민

so-si-min
người dân thường

그는 소시민의 삶을 살며 만족한다.

Anh ấy sống hạnh phúc với cuộc sống của một người dân thường.


thông thường

Người bình thường, không có địa vị cao hoặc quyền lực, sống cuộc sống bình thường.

소시민의 꿈은 안정적인 직장과 작은 집이다.

Mơ ước của người dân thường là một công việc ổn định và một ngôi nhà nhỏ.

소시민의 삶은 간단하지만 의미가 있다.

Cuộc sống của người dân thường đơn giản nhưng có ý nghĩa.

Thường dùng để mô tả người bình thường, không liên quan đến quyền lực hoặc giàu có.

Cụm từ kết hợp

소시민의 삶cuộc sống của người dân thường소시민의 꿈mơ ước của người dân thường

Từ đồng nghĩa

평범한 사람보통의 사람일반인

Từ trái nghĩa

부자권력자명사

Cụm từ liên quan

소시민의 행복cụm từ
hạnh phúc của người bình thường

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả người bình thường, không liên quan đến quyền lực hoặc giàu có.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh xã hội

Thường dùng trong bài viết xã hội hoặc cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '소' (nhỏ) và '시민' (công dân), mô tả người bình thường không có địa vị cao.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội để nhấn mạnh sự bình thường và ổn định.

Phân tích từ

소
nhỏ
prefix
+
시민
công dân
root
Từ Điển Hàn Việt
और Korean→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।