미리 준비하다
chuẩn bị trước여행 전에 미리 준비해야 합니다.
Phải chuẩn bị trước khi đi du lịch.
trang trọngthông thường
Chuẩn bị trước, sẵn sàng trước khi cần thiết.
시험을 위해 미리 준비해야 합니다.
Phải chuẩn bị trước cho kỳ thi.
회의에 대비해 미리 자료를 준비했습니다.
Tôi đã chuẩn bị tài liệu trước để chuẩn bị cho cuộc họp.
Thường dùng để nói về việc chuẩn bị trước để tránh vội vàng hoặc thiếu chuẩn bị.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong công việc
Trong môi trường làm việc, cụm từ này thường dùng để nhắc nhở đồng nghiệp hoặc bản thân chuẩn bị trước để tránh tình trạng vội vàng.
Quy tắc vàng
Chuẩn bị trước là khôn ngoan
Chuẩn bị trước giúp giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng thành công trong các dự án hoặc hoạt động.
Nguồn gốc từ
Từ '미리' (trước) + '준비하다' (chuẩn bị) tạo thành một cụm từ thường dùng trong tiếng Hàn.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường dùng trong các tình huống cần chuẩn bị trước như du lịch, kỳ thi, hoặc các sự kiện quan trọng.
Phân tích từ
미리
trước
root준비하다
chuẩn bị
rootTừ Điển Hàn Việt