무생물

musaengmul
vật vô tri

이 방에는 무생물이 가득하다.

Phòng này đầy vật vô tri.


trang trọng

Vật không có sự sống, không có trí tuệ hoặc khả năng tự động.

나무와 돌은 대표적인 무생물이다.

Cây và đá là những ví dụ điển hình về vật vô tri.

Thường dùng trong khoa học và triết học để phân biệt với sinh vật.

Cụm từ kết hợp

무생물과 생물vật vô tri và sinh vật무생물 연구nghiên cứu vật vô tri

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa '무생물' và '비생명체' có nghĩa gần giống nhưng '무생물' dùng phổ biến hơn.

Nguồn gốc từ

Từ '무' (không) + '생물' (sinh vật), nghĩa là 'không có sinh vật'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học để mô tả vật chất không có sự sống.

Phân tích từ

무
không
prefix
+
생물
sinh vật
root
Từ Điển Hàn Việt