Looking up...
그는 독신으로 살기를 선택했다.
Anh ấy đã chọn sống một mình.
Trạng thái của một người chưa kết hôn hoặc không có gia đình.
독신 생활은 자유롭지만 때로는 외로울 수 있다.
Cuộc sống độc thân tự do nhưng đôi khi có thể cô đơn.
Thường dùng để mô tả người chưa kết hôn hoặc không có gia đình.
Từ '독신' chỉ mô tả tình trạng xã hội, không liên quan đến tình trạng tâm lý.
Từ '독신' có gốc từ Hán Việt, trong đó '독' (獨) có nghĩa là 'độc lập, một mình' và '신' (身) có nghĩa là 'cái thân'.
Từ này thường dùng để mô tả tình trạng xã hội của một người, không liên quan đến tình trạng tâm lý.