Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 대회

대회

daehoe
cuộc thi

올해 올림픽 대회에서 금메달을 획득했습니다.

Năm nay anh ấy đã giành huy chương vàng tại Thế vận hội.


trang trọngthông thường

Một sự kiện hoặc cuộc thi mà nhiều người hoặc nhóm tham gia để cạnh tranh với nhau.

매년 가을에 전국 학생 대회가 열립니다.

Mỗi năm vào mùa thu, cuộc thi toàn quốc cho học sinh được tổ chức.

Thường dùng để chỉ các cuộc thi thể thao, âm nhạc, khoa học, hoặc các lĩnh vực khác.

Cụm từ kết hợp

대회 우승vô địch cuộc thi대회 참가tham gia cuộc thi대회 개최tổ chức cuộc thi

Từ đồng nghĩa

경연대회전시합

Cụm từ liên quan

대회 준비cụm từ
chuẩn bị cho cuộc thi
대회 결과cụm từ
kết quả của cuộc thi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '대회' thường dùng cho các cuộc thi lớn, còn '경연' dùng cho các cuộc thi nhỏ hơn hoặc nghệ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ '대' (대립, đối lập) và '회' (회합, hội họp), nghĩa là 'cuộc hội họp để đối đầu'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ các cuộc thi có tính cạnh tranh cao, như thể thao, âm nhạc, hoặc khoa học.

Phân tích từ

대
đối lập, đối đầu
root
+
회
hội họp, hội nghị
root
Từ Điển Hàn Việt
और Korean→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।