경험이 풍부하다
có nhiều kinh nghiệm그는 10년 이상의 경험이 풍부한 엔지니어입니다.
Ông ấy là một kỹ sư có hơn 10 năm kinh nghiệm.
Có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực nhất định, thường do đã làm việc hoặc tham gia nhiều năm.
경험이 풍부한 의사라면 이 질병을 진단하는 데 어려움이 없을 것입니다.
Một bác sĩ có nhiều kinh nghiệm sẽ không gặp khó khăn trong việc chẩn đoán bệnh này.
이 회사는 경험이 풍부한 전문가들을 채용하고 있습니다.
Công ty này đang tuyển dụng những chuyên gia có nhiều kinh nghiệm.
Thường dùng để mô tả người có nhiều năm kinh nghiệm trong nghề hoặc lĩnh vực nào đó.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để mô tả người có nhiều năm kinh nghiệm, không dùng cho vật hoặc tình huống.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự giàu kinh nghiệm của một người trong một lĩnh vực nhất định.
Nguồn gốc từ
Từ '경험' (kinh nghiệm) và '풍부하다' (phong phú, có nhiều) kết hợp để chỉ sự giàu kinh nghiệm.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả người có nhiều năm kinh nghiệm trong nghề hoặc lĩnh vực nào đó.