Looking up...
가옥 보수를 위해 전문가를 고용했다.
Họ đã thuê chuyên gia để sửa chữa nhà.
Sửa chữa, bảo trì hoặc nâng cấp một ngôi nhà để duy trì hoặc cải thiện trạng thái của nó.
가옥 보수는 주기적으로 수행해야 한다.
Sửa chữa nhà phải được thực hiện định kỳ.
Thường liên quan đến việc sửa chữa cấu trúc, hệ thống điện, nước hoặc các phần khác của ngôi nhà.
"가옥 보수" thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
Khi sử dụng "가옥 보수", hãy đảm bảo rằng ngữ cảnh phù hợp với sửa chữa nhà hoặc tòa nhà.
Từ "가옥" (nhà) và "보수" (sửa chữa) kết hợp để chỉ việc sửa chữa nhà.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng.