MRI

MRITừ vay mượn từ EnglishMRI
chụp cộng hưởng từ

MRI検査を受ける必要があります。

Anh ấy cần phải chụp cộng hưởng từ.


Y học
Y tế

Phương pháp chẩn đoán hình ảnh sử dụng từ trường và sóng radio để tạo ra hình ảnh chi tiết của các cơ quan và mô trong cơ thể.

MRIを使えば、脳の病変を早期発見できます。

Chụp cộng hưởng từ có thể phát hiện sớm các tổn thương não.

彼女はMRI検査の結果を待っている。

Cô ấy đang chờ kết quả chụp cộng hưởng từ.

Thường được viết tắt là MRI, thay cho 'Magnetic Resonance Imaging'.

Cụm từ kết hợp

MRI検査chụp cộng hưởng từMRI画像hình ảnh cộng hưởng từMRI装置máy chụp cộng hưởng từ

Mẹo hay

Phân biệt MRI với các phương pháp chẩn đoán khác

MRI không sử dụng tia X nên an toàn hơn so với chụp CT. Tuy nhiên, MRI không phù hợp với bệnh nhân có cấy ghép kim loại hoặc máy trợ tim do tác động của từ trường.

Quy tắc vàng

Sử dụng MRI trong ngữ cảnh y khoa

MRI luôn đi kèm với 'chụp' hoặc 'kết quả' khi nói về quá trình chẩn đoán: 'chụp MRI', 'kết quả MRI'. Không sử dụng 'làm MRI' vì không chính xác về mặt thuật ngữ.

Nguồn gốc từ

Viết tắt từ 'Magnetic Resonance Imaging', thuật ngữ tiếng Anh chỉ kỹ thuật chụp cộng hưởng từ. Từ này được du nhập vào tiếng Nhật thông qua thuật ngữ y khoa quốc tế và sau đó trở nên phổ biến trong tiếng Việt dưới dạng viết tắt.

Ghi chú sử dụng

MRI là từ viết tắt nên thường được sử dụng trực tiếp trong cả văn viết và nói. Không cần dịch nghĩa khi sử dụng trong ngữ cảnh y khoa chuyên nghiệp.

Phân tích từ

M
Magnetic (từ trường)
root
+
R
Resonance (cộng hưởng)
root
+
I
Imaging (hình ảnh)
root
Từ Điển Nhật Việt