鼻水

hanamizu
nước mũi

鼻水が出る

Bị chảy nước mũi


thông thường

Chất lỏng chảy ra từ mũi khi bị cảm lạnh, dị ứng hoặc viêm mũi.

風邪で鼻水が止まらない

Bị cảm lạnh nên nước mũi không ngừng chảy

花粉症で鼻水が出る

Bị dị ứng phấn hoa nên chảy nước mũi

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc giao tiếp hàng ngày khi nói về triệu chứng cảm lạnh, dị ứng.

Cụm từ kết hợp

鼻水が止まるhết chảy nước mũi鼻水が出るchảy nước mũi鼻水が垂れるnước mũi chảy xuống

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 鼻水 và 鼻汁

Cả hai từ đều có nghĩa là 'nước mũi', nhưng 鼻水 thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 鼻汁 mang tính y tế hoặc văn bản hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 鼻水 trong câu

Luôn đi kèm với động từ chỉ sự chảy ra (出る, 垂れる) hoặc trạng thái (止まる). Ví dụ: '鼻水が出る' (chảy nước mũi), '鼻水が止まる' (hết chảy nước mũi).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ kanji: 鼻 (はな, mũi) và 水 (みず, nước). Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, nhưng trong tiếng Nhật hiện đại, từ này được dùng như một thuật ngữ y tế đơn giản.

Ghi chú sử dụng

Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và y tế. Không có sắc thái trang trọng hay tục tĩu, nhưng nên tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng như văn bản hành chính.

Phân tích từ

鼻
mũi
root
+
水
nước
root
Từ Điển Nhật Việt