飲食物の安全性

いんしょくぶつのあんぜんせい

"飲食物の安全性" का क्या अर्थ है?

an toàn thực phẩm

飲食物の安全性を確保するために、厳しい基準が設けられている。

Để đảm bảo an toàn thực phẩm, các tiêu chuẩn nghiêm ngặt đã được thiết lập.


"飲食物の安全性" का सही उपयोग कैसे करें?

Y học
trang trọng

tình trạng an toàn của thực phẩm và đồ uống

飲食物の安全性を向上させる取り組みが進められている。

Các nỗ lực nâng cao an toàn thực phẩm đang được tiến hành.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, pháp luật hoặc quản lý chất lượng.

Cụm từ kết hợp

飲食物の安全性基準tiêu chuẩn an toàn thực phẩm飲食物の安全性管理quản lý an toàn thực phẩm

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt với 食品安全

飲食物の安全性 bao gồm cả đồ uống (飲み物) và thực phẩm (食べ物), trong khi 食品安全 thường chỉ đề cập đến thực phẩm.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản chính thức, báo cáo khoa học hoặc tài liệu pháp luật. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

飲食物
thực phẩm và đồ uống
compound noun
+
の
sở hữu cách (của)
particle
+
安全性
tính an toàn
noun
Từ Điển Nhật Việt