食中毒

shokuchūdoku

"食中毒" का क्या अर्थ है?

ngộ độc thức ăn

このレストランで食中毒にかかった人がいます。

Có người đã bị ngộ độc thức ăn tại nhà hàng này.


"食中毒" का सही उपयोग कैसे करें?

Y học
trang trọng

Tình trạng nhiễm độc xảy ra do tiêu thụ thực phẩm hoặc đồ uống bị nhiễm vi khuẩn, virus, hóa chất hoặc ký sinh trùng.

生の魚を食べて食中毒になった。

Tôi bị ngộ độc thức ăn sau khi ăn cá sống.

食中毒の症状は吐き気、下痢、腹痛です。

Triệu chứng ngộ độc thức ăn bao gồm buồn nôn, tiêu chảy và đau bụng.

Thường xảy ra do bảo quản thực phẩm không đúng cách hoặc nhiễm khuẩn từ người chế biến.

Cụm từ kết hợp

食中毒を起こすgây ra ngộ độc thức ăn食中毒の原因nguyên nhân ngộ độc thức ăn食中毒症状triệu chứng ngộ độc thức ăn

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 食中毒 và 食あたり

食中毒 là thuật ngữ y khoa chính thức, trong khi 食あたり thường dùng trong ngôn ngữ đời thường để chỉ ngộ độc nhẹ, thường do ăn uống không hợp vệ sinh.

Quy tắc vàng

Cảnh báo ngộ độc thức ăn

Khi nghi ngờ ngộ độc thức ăn, cần ngừng tiêu thụ thực phẩm nghi ngờ, uống nhiều nước, và đến cơ sở y tế nếu triệu chứng nặng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ: 食 (thực, ăn) và 中毒 (trung độc, nhiễm độc). Xuất hiện từ thời kỳ Edo (1603–1868) khi các vụ ngộ độc thực phẩm bắt đầu được ghi nhận tại Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ y khoa phổ biến trong tiếng Nhật, thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, an toàn thực phẩm hoặc báo cáo dịch bệnh. Tại Việt Nam, thuật ngữ này được dịch trực tiếp và hiểu theo nghĩa y khoa.

Phân tích từ

食
ăn, thực phẩm
root
+
中毒
nhiễm độc, trúng độc
compound
Từ Điển Nhật Việt