頼みます
"頼みます" का क्या अर्थ है?
xinこの本を頼みます
Tôi xin mượn quyển sách này
"頼みます" का सही उपयोग कैसे करें?
Được sử dụng để yêu cầu, xin hoặc đề nghị ai đó làm điều gì đó
少し待ってください。頼みます
Xin đợi một chút. Tôi xin cậu
この仕事を頼みます
Tôi xin cậu giúp việc này
Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc với người quen
Được sử dụng để nhờ ai đó làm điều gì đó, thường với ý nghĩa tôn trọng hoặc kính trọng
この書類を確認してください。頼みます
Xin cậu kiểm tra tài liệu này. Tôi xin cậu
この問題を解決してください。頼みます
Xin cậu giải quyết vấn đề này. Tôi xin cậu
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc với người có địa vị cao hơn
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống thân mật
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc với người quen. Nó có thể được sử dụng để yêu cầu hoặc xin ai đó làm điều gì đó, thường với ý nghĩa tôn trọng hoặc kính trọng.
Sử dụng trong các tình huống chính thức
Từ này cũng có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc với người có địa vị cao hơn. Nó có thể được sử dụng để yêu cầu hoặc xin ai đó làm điều gì đó, thường với ý nghĩa tôn trọng hoặc kính trọng.
Quy tắc vàng
Sử dụng từ này để yêu cầu hoặc xin ai đó làm điều gì đó
Từ này thường được sử dụng để yêu cầu hoặc xin ai đó làm điều gì đó, thường với ý nghĩa tôn trọng hoặc kính trọng. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc chính thức, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa người nói và người nghe.
Nguồn gốc từ
Từ này được hình thành từ động từ '頼む' (tanomu) với hậu tố 'ます' (masu) để biểu thị sự tôn trọng và lịch sự
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để yêu cầu hoặc xin ai đó làm điều gì đó, thường với ý nghĩa tôn trọng hoặc kính trọng. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc chính thức, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa người nói và người nghe.