Looking up...
電磁気学は物理学の一分野であり、電気と磁気の関係を研究する。
Điện từ học là một lĩnh vực của vật lý, nghiên cứu mối quan hệ giữa điện và từ.
Ngành vật lý nghiên cứu mối quan hệ giữa điện trường và từ trường, bao gồm các hiện tượng như điện, từ, sóng điện từ và tương tác giữa chúng.
マクスウェルの方程式は電磁気学の基礎をなす。
Các phương trình Maxwell là nền tảng của điện từ học.
Thường được giảng dạy trong chương trình đại học ngành vật lý, kỹ thuật điện, hoặc vật liệu.
Điện từ học (電磁気学) là ngành khoa học cơ bản nghiên cứu lý thuyết về điện từ, trong khi điện kỹ thuật (電気工学) là ngành kỹ thuật ứng dụng điện từ học vào thiết kế, sản xuất thiết bị điện.
Luôn kết hợp học từ vựng với ngữ cảnh chuyên ngành. Ví dụ: khi học '電磁気学', hãy tìm hiểu về các định luật Maxwell, sóng điện từ, hoặc ứng dụng trong kỹ thuật vô tuyến.
Từ ghép Hán-Nhật: 電磁 (điện từ) + 気 (khí, ám chỉ lực/mối quan hệ) + 学 (học). Dịch theo nghĩa đen là 'ngành học về điện từ'.
Từ này thường xuất hiện trong các giáo trình, nghiên cứu khoa học, hoặc thảo luận chuyên ngành. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.